BongdaLab

Gamba Osaka vs FC Tokyo

Bóng đáJ-LeagueGamba Osaka VS FC Tokyo

Tỷ số Gamba Osaka vs FC Tokyo

J-LeagueVòng Regular Season - 7
Logo Gamba Osaka
Gamba Osaka
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo FC Tokyo
FC Tokyo
Mùa: 2026-2027

Kết quả Gamba Osaka vs FC Tokyo: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại J-League.

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs FC Tokyo

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Gamba Osaka
Tóm tắt trận đấu
FC Tokyo
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Kiểm soát bóng
51%
49%
2-6
Sút trúng đích
01
Thẻ vàng
4-13
Phạt góc
89'
Hirokazu Ishihara
Thẻ vàng
85'
↑↓
Marcelo
Hirokazu Ishihara
79'
Marcelo
Thẻ vàng
Koshiro Sumi
Eli Adams
↑↓
76'
Ryotaro Meshino
Shinya Nakano
↑↓
75'
67'
↑↓
Motoki Nagakura
Kota Tawaratsumida
Deniz Hümmet
Yusei Toshida
↑↓
63'
Issam Jebali
Takashi Usami
↑↓
63'
52'
⚽Motoki Nagakura0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: Marcelo
45'
↑↓
Alexander Scholz
Masato Morishige
45'
↑↓
Shion Homma
Kein Sato
Tokuma Suzuki
Rin Mito
↑↓
45'
45'
↑↓
Yuto Nagatomo
Kashif Bangnagande
38'
⚽Soma Anzai0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Shion Homma
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

51%
Kiểm soát bóng
49%
9
Sút bóng
16
2
Sút trúng đích
6
4
Phạt góc
13
9
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Tổng thẻ
1

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Gamba Osaka và FC Tokyo.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng J-League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
VKVissel Kobe
8+719
2
KRKashiwa Reysol
8+518
3
SHSanfrecce Hiroshima
8+1417
4
FTFC TokyoKH
8+617
5
KFKawasaki Frontale
8+413
18
GOGamba OsakaCN
8-66

Tin tức liên quan

Tin mới về Gamba Osaka, FC Tokyo và J-League.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Gamba Osaka
Kèo chấp
FC Tokyo
1.88
+0.5
1.92

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.73
2.5
2.08

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.6
3.6
1.95
Xác suất ước tính
26%
26%
48%