BongdaLab

Worthing vs Barrow

Bóng đáNational LeagueWorthing VS Barrow

Tỷ số Worthing vs Barrow

National LeagueVòng Regular Season - 7
Logo Worthing
Worthing
2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Barrow
Barrow
Mùa: 2026-2027

Kết quả Worthing vs Barrow: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.

Thống kê trận đấu Worthing vs Barrow

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Worthing
Tóm tắt trận đấu
Barrow
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
84'
↑↓
M. Lane
S. Thompson
84'
↑↓
K. Ward
R. Harper
84'
↑↓
G. Walker
D. Mooney
J. Young
A. Nathaniel-George
↑↓
78'
76'
P. Kalambayi
Thẻ vàng
70'
K. Digie
Thẻ vàng
R. Aguiar
H. Ransom
↑↓
66'
66'
↑↓
D. Amos
T. Latty-Fairweather
66'
↑↓
B. Whitfield
I. Cameron
D. Hutchinson⚽2 - 2
Kiến tạo: C. KendallBàn thắng
61'
R. Aguiar
Thẻ vàng
58'
D. Hutchinson⚽1 - 2
Kiến tạo: C. KendallBàn thắng
50'
45+5'
M. Williams
Thẻ vàng
45+3'
⚽M. Lane0 - 2
Bàn thắng
38'
I. Marriott
Thẻ vàng
J. Marquez
C. Kendall
↑↓
31'
20'
⚽M. Lane0 - 1
Bàn thắng
17'
D. Amos
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Worthing và Barrow.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng National League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Boreham WoodBoreham Wood
10+1728
2
Logo AltrinchamAltrincham
9+321
3
Logo SouthendSouthend
10+818
4
Logo Harrogate TownHarrogate Town
9+618
5
Logo Yeovil TownYeovil Town
9+817
6
Logo BarrowBarrowKH
9+817
10
Logo WorthingWorthingCN
9+315

Tin tức liên quan

Tin mới về Worthing, Barrow và National League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Worthing
Kèo chấp
Barrow
2
0
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.55
3.6
2.35
Xác suất ước tính
36%
25%
39%