BongdaLab

Chapecoense-sc vs Internacional

Bóng đáSerie AChapecoense-sc VS Internacional

Tỷ số Chapecoense-sc vs Internacional

Serie AVòng Regular Season - 27
Logo Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Logo Internacional
Internacional
Mùa: 2026Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza

Kết quả Chapecoense-sc vs Internacional: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Serie A.

Thống kê trận đấu Chapecoense-sc vs Internacional

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Chapecoense-sc
Tóm tắt trận đấu
Internacional
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
Kiểm soát bóng
63%
37%
2-2
Sút trúng đích
43
Thẻ vàng
4-2
Phạt góc
90+3'
↑↓
Alan Patrick
Antonio Sanabria
90+3'
↑↓
Paulo Lucas Santos de Paula
Ronaldo da Silva Souza
Camilo Reijers de Oliveira
Dylan Borrero
↑↓
90+2'
Bruno Pacheco
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
↑↓
90+2'
85'
↑↓
Johan Carbonero
Niclas Eliasson
85'
↑↓
Bruno Gomes
José Carlos Ferreira Júnior
78'
Bruno Gomes
Thẻ vàng
Everton Souza da Cruz
Bruno Matias
↑↓
76'
Yago Felipe
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi
↑↓
76'
Yannick Bolasie
Thẻ vàng
75'
74'
joao victor
Thẻ vàng
67'
⚽Johan Carbonero1 - 2
Bàn thắng
Miguel Carvalho Vianna
Yannick Bolasie
↑↓
65'
65'
↑↓
Bruno Henrique
joao victor
Camilo Reijers de Oliveira
Thẻ vàng
64'
Eduardo Vinicius Domachowski
Thẻ vàng
49'
Marcio Antonio de Sousa Junior
Thẻ vàng
45+3'
Maurício Garcez⚽1 - 1
Kiến tạo: Marcio Antonio de Sousa JuniorBàn thắng
45+1'
44'
Johan Carbonero
Thẻ vàng
Rafael dos Santos Lacerda
Thẻ vàng
42'
25'
⚽Bruno Henrique0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Johan Carbonero
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

63%
Kiểm soát bóng
37%
13
Sút bóng
4
2
Sút trúng đích
2
4
Phạt góc
2
19
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Tổng thẻ
3

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Chapecoense-sc
HLV: Rafael Lacerda
4-2-3-1
98
Anderson
91
Bruno Pacheco
3
Doma
21
Kauan Faria Gomes
26
Everton
88
Yago Felipe
27
Camilo
31
Garcez
80
Miguel Carvalho
7
Marcinho
9
Tulio Eduardo Silva De Oliveira
Đội hình xuất phát
98AndersonG
26EvertonD
21Kauan Faria GomesD
3DomaD
91Bruno PachecoD
27CamiloM
88Yago FelipeM
7MarcinhoM
80Miguel CarvalhoM
31GarcezM
9Tulio Eduardo Silva De OliveiraF
Cầu thủ dự bị
16Bruno MatiasM
1Rafael SantosG
70RubensM
77D. BorreroF
11Y. BolasieF
19David AntunesM
30Matheus AurélioG
12FernandoD
6ManchaD
94K. RamírezF
4João PauloD
15Rafael ThyereD
Internacional
HLV: P. Pezzolano
4-1-4-1
23
Matheus Cunha
26
A. Bernabéi
25
G. Mercado
3
G. Maripán
15
Bruno Gomes
5
R. Villagra
7
J. Carbonero
27
Paulinho
8
Bruno Henrique
28
Vitinho
10
Alan Patrick
Đội hình xuất phát
23Matheus CunhaG
15Bruno GomesD
3G. MaripánD
25G. MercadoD
26A. BernabéiD
5R. VillagraM
28VitinhoM
8Bruno HenriqueM
27PaulinhoM
7J. CarboneroM
10Alan PatrickF
Cầu thủ dự bị
31AllexM
12AnthoniG
17N. EliassonM
44Victor JoaoF
18JuninhoD
16RonaldoM
19A. SanabriaF
29Thiago MaiaM
4F. TorresD
9AlerrandroF
53Luiz FelipeD
52Gabriel ViniciusM

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Chapecoense-sc và Internacional.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Chapecoense-sc

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBT

Kết quả gần đây: Internacional

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BBBHH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Serie A

Mùa giải 2026 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo SantosSantos
6+516
2
Logo FlamengoFlamengo
6+715
3
Logo Vasco DA GamaVasco DA Gama
6+512
4
Logo BahiaBahia
5+412
5
Logo Atletico-MGAtletico-MG
6+211
13
Logo InternacionalInternacionalKH
6-17
15
Logo Chapecoense-scChapecoense-scCN
6-57

Tin tức liên quan

Tin mới về Chapecoense-sc, Internacional và Serie A.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Chapecoense-sc
Kèo chấp
Internacional
1.88
+0.5
1.98

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4
3.4
1.95
Xác suất ước tính
24%
28%
48%