CS Constantine vs ASO Chlef
Tỷ số CS Constantine vs ASO Chlef
Ligue 1Vòng Regular Season - 2

3-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả CS Constantine vs ASO Chlef: 3-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Ligue 1.
Thống kê trận đấu CS Constantine vs ASO Chlef
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
CS Constantine
Tóm tắt trận đấu
ASO Chlef
3-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
88'
↑↓
C. Bekkouche
A. Hamdani
K. Chaban⚽3 - 0
Bàn thắng
84'
A. Chikhi
M. Beneddine
81'
Y. Agbagno
H. Djaouchi
81'
M. Bakir
K. Chaban
76'
A. Lahmeri
M. Rebiai
76'
64'
↑↓
M. Belaribi
A. Feddal
Y. Agbagno⚽2 - 0
Bàn thắng
53'
51'
E. Ledlum
Thẻ vàng
46'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
46'
↑↓
Z. Motrani
K. Avotor
A. Chikhi⚽1 - 0
Bàn thắng
31'
31'
↑↓
I. Moussa
Z. Abdelli
17'
I. Moussa
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của CS Constantine và ASO Chlef.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: CS Constantine
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBHBB
Kết quả gần đây: ASO Chlef
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHHBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Ligue 1
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 |
| 2 | CS ConstantineCN | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
| 3 | MC Oran | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 |
| 4 | Ben Aknoun | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 |
| 5 | USM Alger | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 |
| 15 | ASO ChlefKH | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
Tin tức liên quan
Tin mới về CS Constantine, ASO Chlef và Ligue 1.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
CS Constantine
Kèo chấp
ASO Chlef
2.02
-1
1.78
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.38
2.5
1.53
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.53
3.3
6.25
Xác suất ước tính
59%
27%
14%



