Polessya vs Livyi Bereh
Tỷ số Polessya vs Livyi Bereh
Premier LeagueVòng Regular Season - 6

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: Viktor Kopievskiy, Ukraine
Kết quả Polessya vs Livyi Bereh: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premier League.
Thống kê trận đấu Polessya vs Livyi Bereh
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Polessya
Tóm tắt trận đấu
Livyi Bereh
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
82'
↑↓
A. Chelyadin
O. Kryvoruchko
O. Andriyevski
I. Krasniqi
81'
73'
↑↓
Diego Andradina
V. Voloshyn
73'
↑↓
Wendell
P. Fall
Leandro Andrade
O. Nazarenko
68'
V. Veleten
M. Bragaru
68'
63'
↑↓
D. Shastal
I. Kvasnytsya
63'
↑↓
S. Kosovskyi
E. Banada
L. Emerllahu
O. Fedor
61'
I. Krasnopir
M. Gayduchyk
46'
39'
O. Sokolov
Thẻ vàng
S. Kosovskyi
Thẻ phạt
37'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Polessya và Livyi Bereh.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Polessya
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTT
Kết quả gần đây: Livyi Bereh
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premier League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PolessyaCN | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 |
| 2 | FC Kharkiv | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 9 |
| 3 | Shakhtar Donetsk | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 9 |
| 4 | Veres Rivne | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 |
| 5 | Dynamo Kyiv | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 8 | Livyi BerehKH | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Polessya, Livyi Bereh và Premier League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Polessya
Kèo chấp
Livyi Bereh
2.05
+1.25
1.75
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.44
4
6
Xác suất ước tính
63%
22%
15%



