Prachuap vs Sukhothai FC
Tỷ số Prachuap vs Sukhothai FC
Thai League 1Vòng Regular Season - 2

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Prachuap vs Sukhothai FC: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Thai League 1.
Thống kê trận đấu Prachuap vs Sukhothai FC
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Prachuap
Tóm tắt trận đấu
Sukhothai FC
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
J. Wasungnoen
Thẻ vàng
90+4'
Bernardo Vilar
Thẻ vàng
88'
83'
↑↓
T. Thumporn
S. Logarwit
83'
↑↓
Luan
W. Sawatlakhorn
E. Mendez
C. Phimpsang
74'
S. Kanyaroj
J. Wasungnoen
74'
72'
↑↓
T. Mhuaddarak
R. Aranpiroj
72'
↑↓
Barreto
A. Moreira Gouvea
A. Townsend
Bernardo Vilar
65'
J. Phasukihan
W. Choosong
65'
58'
↑↓
Rhuan Silveira
Nathan Palafoz
R. Tachikawa
P. Jantum
58'
E. Mendez
Sự kiện
42'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Prachuap và Sukhothai FC.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Prachuap
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
Kết quả gần đây: Sukhothai FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Thai League 1
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 2 | Rayong FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 |
| 3 | Uthai Thani | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 4 | PrachuapCN | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 5 | Bangkok United | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 |
| 12 | Sukhothai FCKH | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Prachuap, Sukhothai FC và Thai League 1.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Prachuap
Kèo chấp
Sukhothai FC
1.85
-1
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.75
2.5
2.05
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.48
3.75
5.75
Xác suất ước tính
61%
24%
15%



