Ferroviária vs Paysandu
Tỷ số Ferroviária vs Paysandu
Serie CVòng Second Stage - 2

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: W. Oliveira
Kết quả Ferroviária vs Paysandu: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Serie C.
Thống kê trận đấu Ferroviária vs Paysandu
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ferroviária
Tóm tắt trận đấu
Paysandu
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Vitor Barreto
Douglas Skilo
81'
74'
↑↓
Italo Carvalho
Juninho
74'
↑↓
Kleiton Pego
Pablo
74'
↑↓
Castro
Lucas Cardoso
Albano
Schilling Arthur
73'
Alencar
Igor Henrique
73'
Maranhao
M. Thiago
69'
Juninho
Fau
69'
63'
↑↓
Edilson
Eduardo
Eduardo Oliveira
Thẻ vàng
56'
Ze Vitor
Thẻ vàng
29'
25'
Edilson
Thẻ vàng
Juninho⚽1 - 0
Bàn thắng
20'
14'
Marcinho
Thẻ vàng
Gustavo Medina
Thẻ vàng
14'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Ferroviária và Paysandu.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Ferroviária
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTB
Kết quả gần đây: Paysandu
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBTTB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Serie C
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santa Cruz | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 15 |
| 2 | Maringá | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 |
| 3 | Floresta | 7 | 3 | 2 | 2 | +2 | 11 |
| 4 | FerroviáriaCN | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 |
| 5 | Inter De Limeira | 7 | 1 | 6 | 0 | +2 | 9 |
| 8 | PaysanduKH | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Ferroviária, Paysandu và Serie C.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Ferroviária
Kèo chấp
Paysandu
1.98
-0.75
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.67
3.4
4.33
Xác suất ước tính
53%
26%
21%



