Cacahuatique vs Inter
Tỷ số Cacahuatique vs Inter
Primera DivisionVòng Apertura - 10

0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Cacahuatique vs Inter: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera Division.
Thống kê trận đấu Cacahuatique vs Inter
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Cacahuatique
Tóm tắt trận đấu
Inter
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
57'
⚽L. E. Vasquez Guillen0 - 2
Bàn thắng
12'
⚽L. E. Vasquez Guillen0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Cacahuatique và Inter.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Cacahuatique
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHB
Kết quả gần đây: Inter
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera Division
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Firpo | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 2 | FAS | 7 | 5 | 2 | 0 | +8 | 17 |
| 3 | Águila | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 |
| 4 | Isidro Metapán | 8 | 5 | 1 | 2 | +4 | 16 |
| 5 | Inca Aruba | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 |
| 7 | InterKH | 9 | 3 | 4 | 2 | +4 | 13 |
| 11 | CacahuatiqueCN | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Cacahuatique, Inter và Primera Division.

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo UEFA Champions League Women: Austria Wien W vs Inter Milano W, 23:45 ngày 01/10/2026
297 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Major League Soccer: Columbus Crew vs Inter Miami, 06:00 ngày 28/09/2026
197 lượt xem

Soi Kèo Miễn Phí
Nhận định soi kèo Inter Milan Nữ vs BK Hacken Nữ 23:45 ngày 22/09/2026
232 lượt xem
Kèo Châu Á (HDP)
Cacahuatique
Kèo chấp
Inter
1.82
+0.25
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.1
2.5
1.7
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.88
3.1
2.25
Xác suất ước tính
31%
29%
40%




