BongdaLab

Ratchaburi vs SHANGHAI SIPG

Bóng đáAFC Champions League EliteRatchaburi VS SHANGHAI SIPG

Tỷ số Ratchaburi vs SHANGHAI SIPG

AFC Champions League EliteVòng League Phase - 1
Logo Ratchaburi
Ratchaburi
4-6
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3
Logo SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Mùa: 2026-2027Trọng tài: Jong-Hyeok Kim, South Korea

Kết quả Ratchaburi vs SHANGHAI SIPG: 4-6. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại AFC Champions League Elite.

Thống kê trận đấu Ratchaburi vs SHANGHAI SIPG

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ratchaburi
Tóm tắt trận đấu
SHANGHAI SIPG
4-6
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 3
Kiểm soát bóng
53%
47%
7-5
Sút trúng đích
21
Thẻ vàng
9-2
Phạt góc
90+7'
⚽Leonardo4 - 6
Bàn thắng
E. Panya⚽4 - 5
Kiến tạo: N. RakotoharimalalaBàn thắng
90+6'
N. Rakotoharimalala⚽3 - 5
Kiến tạo: T. AggounBàn thắng
90+5'
86'
⚽J. Grau2 - 5
Bàn thắng
N. Rakotoharimalala⚽2 - 4
Kiến tạo: J. VieraBàn thắng
84'
83'
↑↓
O. Melendo
M. Orr
T. Limwannasthian
Thẻ vàng
77'
R. Mesa
Thẻ vàng
74'
N. Rakotoharimalala⚽1 - 4
Kiến tạo: C. PoomkaewBàn thắng
71'
70'
↑↓
M. Ferreira
Jean Claude
70'
↑↓
Yue Xin
Fu Huan
Bruno Mendes
N. Rakotoharimalala
↑↓
66'
64'
↑↓
P. O. Ampem
Liu Zhurun
64'
↑↓
Wu Lei
Leonardo
Rafael Bilu
C. Poomkaew
↑↓
55'
J. Curran
D. Ting
↑↓
55'
Tana
E. Panya
↑↓
55'
51'
⚽Wu Lei0 - 4
Bàn thắngKiến tạo: Yue Xin
S. Allardice
T. Limwannasthian
↑↓
46'
45+1'
⚽P. O. Ampem0 - 3
Bàn thắngKiến tạo: J. Grau
39'
M. Ferreira
Thẻ vàng
36'
⚽P. O. Ampem0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: Wu Lei
31'
⚽P. O. Ampem0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Thống kê trận đấu

53%
Kiểm soát bóng
47%
18
Sút bóng
11
7
Sút trúng đích
5
9
Phạt góc
2
11
Phạm lỗi
6
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Tổng thẻ
1

Đội hình ra sân

Sơ đồ chiến thuật
Ratchaburi
HLV: Worrawoot Srimaka
4-2-3-1
99
Kampol Pathomakkakul
31
Sai Van Wermeskerken
3
Tarek Aggoun
4
Jonathan Khemdee
27
Jesse Curran
16
Roque Mesa
48
Scott Allardice
10
Jonathan Viera
6
Pedro Dominguez Placeres
7
Rafael Bilú
9
Bruno Mendes
Đội hình xuất phát
99Kampol PathomakkakulG
27Jesse CurranD
4Jonathan KhemdeeD
3Tarek AggounD
31Sai Van WermeskerkenD
48Scott AllardiceM
16Roque MesaM
7Rafael BilúM
6Pedro Dominguez PlaceresM
10Jonathan VieraM
9Bruno MendesF
Cầu thủ dự bị
1Nopphon LakhonphonG
97Ukrit WongmeemaG
15Adisorn PromrakD
5Daniel TingD
20Sanchai NonthasilaD
28Thossawat LimwannasthianM
42Sorawit PanthongM
21Ekanit PanyaM
88Chotipat PoomkaewM
92Njiva RakotoharimalalaF
22Phongsakorn SangkasophaM
SHANGHAI SIPG
HLV: Kevin Muscat
4-2-3-1
1
Yan Junling
28
Yue Xin
3
Guangtai Jiang
13
Zhen Wei
19
Wang Zhenao
10
Mateus Vital
16
Jaume Grau
17
Prince Ampem
21
Óscar Melendo
7
Wu Lei
44
Miguel Campos
Đội hình xuất phát
1Yan JunlingG
19Wang ZhenaoD
13Zhen WeiD
3Guangtai JiangD
28Yue XinD
16Jaume GrauM
10Mateus VitalM
7Wu LeiM
21Óscar MelendoM
17Prince AmpemM
44Miguel CamposF
Cầu thủ dự bị
12Chen WeiG
53Li ZhiliangG
23Fu HuanD
4Wang ShenchaoD
5Zhang LinpengD
20Yang ShiyuanD
6Yuan ZhangD
33Liu ZhurunF
8Jean Claude AziangbeD
38Lu YongtaoM
14Matthew OrrF
45LeonardoF

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Ratchaburi và SHANGHAI SIPG.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Ratchaburi

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TB

Kết quả gần đây: SHANGHAI SIPG

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HTTT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng AFC Champions League Elite

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo KashimaKashima
1+63
2
Logo Al AinAl Ain
1+43
3
Logo Gamba OsakaGamba Osaka
1+33
4
Logo Esteghlal FCEsteghlal FC
1+33
5
Logo SHANGHAI SIPGSHANGHAI SIPGKH
1+23
27
Logo RatchaburiRatchaburiCN
1-20

Tin tức liên quan

Tin mới về Ratchaburi, SHANGHAI SIPG và AFC Champions League Elite.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Ratchaburi
Kèo chấp
SHANGHAI SIPG
2
0
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.8
3.5
2.2
Xác suất ước tính
33%
26%
41%