Cray Wanderers vs St Albans City
Tỷ số Cray Wanderers vs St Albans City
Non League Premier - IsthmianVòng Regular Season - 8

3-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Cray Wanderers vs St Albans City: 3-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Non League Premier - Isthmian.
Thống kê trận đấu Cray Wanderers vs St Albans City
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Cray Wanderers
Tóm tắt trận đấu
St Albans City
3-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Bàn thắng⚽3 - 3
Bàn thắng
90+6'
84'
⚽D. Furlong2 - 3
Bàn thắng
56'
⚽Z. Sowden-Fletcher2 - 2
Bàn thắng
S. Kader⚽2 - 1
Bàn thắng
51'
J. Lowe⚽1 - 1
Bàn thắng
46'
2'
⚽K. Brown0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Cray Wanderers và St Albans City.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Cray Wanderers
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTHTT
Kết quả gần đây: St Albans City
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Non League Premier - Isthmian
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Welling United | 7 | 6 | 0 | 1 | +8 | 18 |
| 2 | Enfield Town | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 15 |
| 3 | Lewes | 7 | 5 | 0 | 2 | +6 | 15 |
| 4 | Ramsgate | 7 | 4 | 1 | 2 | +9 | 13 |
| 5 | Dartford | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 |
| 7 | Cray WanderersCN | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 10 |
| 14 | St Albans CityKH | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 8 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Cray Wanderers, St Albans City và Non League Premier - Isthmian.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Cray Wanderers
Kèo chấp
St Albans City
1.8
+0.25
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.67
2.5
2.15
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.7
3.6
2.2
Xác suất ước tính
34%
25%
41%




