BongdaLab

Varnsdorf vs Slavia Praha

Bóng đáCupVarnsdorf VS Slavia Praha

Tỷ số Varnsdorf vs Slavia Praha

CupVòng Round of 32
Logo Varnsdorf
Varnsdorf
1-5
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 5
Logo Slavia Praha
Slavia Praha
Mùa: 2026-2027

Kết quả Varnsdorf vs Slavia Praha: 1-5. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.

Thống kê trận đấu Varnsdorf vs Slavia Praha

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Varnsdorf
Tóm tắt trận đấu
Slavia Praha
1-5
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 5
J. Hora
S. Barylyak
↑↓
84'
K. Senko
D. Grafek
↑↓
79'
D. Berezka
N. Pechenyi
↑↓
79'
74'
↑↓
P. Kacor
I. Okonkwo
74'
↑↓
J. Kolisek
M. Solarte
J. Hora
Thẻ vàng
72'
J. Sokol
Thẻ vàng
71'
M. Lopez⚽1 - 5
Bàn thắng
66'
64'
↑↓
S. Isife
P. Behensky
N. Gavrylyuk
Thẻ vàng
58'
46'
↑↓
E. Pitak
K. Belzik
S. Boryshpolets
N. Gavrylyuk
↑↓
46'
J. Emmer
M. Lopez
↑↓
46'
42'
⚽I. Schranz0 - 5
Bàn thắng
32'
⚽M. Konecny0 - 4
Bàn thắngKiến tạo: O. Kubiak
28'
⚽A. Rajnoha0 - 3
Bàn thắngKiến tạo: I. Schranz
10'
⚽I. Schranz0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: P. Kacor
5'
⚽I. Schranz0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: D. Barcot
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Varnsdorf và Slavia Praha.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Zbrojovka BrnoZbrojovka Brno
2+136
2
Logo Baník OstravaBaník Ostrava
2+106
3
Logo PardubicePardubice
2+86
4
Logo Mlada BoleslavMlada Boleslav
2+76
5
Logo Bohemians 1905Bohemians 1905
2+66
14
Logo Slavia PrahaSlavia PrahaKH
1+43
35
Logo VarnsdorfVarnsdorfCN
2-41

Tin tức liên quan

Tin mới về Varnsdorf, Slavia Praha và Cup.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Varnsdorf
Kèo chấp
Slavia Praha
2
+2.75
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.22
2.5
4.2

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
17
10
1.08
Xác suất ước tính
5%
9%
86%