Belgrano Córdoba Res. vs Deportivo Riestra Res.
Tỷ số Belgrano Córdoba Res. vs Deportivo Riestra Res.
Reserve LeagueVòng Clausura - 9

2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Belgrano Córdoba Res. vs Deportivo Riestra Res.: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.
Thống kê trận đấu Belgrano Córdoba Res. vs Deportivo Riestra Res.
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Belgrano Córdoba Res.
Tóm tắt trận đấu
Deportivo Riestra Res.
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
Bàn thắng⚽2 - 1
Bàn thắng
71'
49'
⚽Bàn thắng1 - 1
Bàn thắng
Bàn thắng⚽1 - 0
Bàn thắng
40'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Belgrano Córdoba Res. và Deportivo Riestra Res..
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Belgrano Córdoba Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBT
Kết quả gần đây: Deportivo Riestra Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Reserve League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Riestra Res.KH | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 16 |
| 2 | Estudiantes Rio Cuarto 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 15 |
| 3 | Gimnasia Mendoza 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 |
| 4 | Independiente Res. | 7 | 4 | 2 | 1 | +3 | 14 |
| 5 | Huracán Res. | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 |
| 10 | Belgrano Córdoba Res.CN | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Belgrano Córdoba Res., Deportivo Riestra Res. và Reserve League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Belgrano Córdoba Res.
Kèo chấp
Deportivo Riestra Res.
1.9
-0.5
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.05
2.5
1.75
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.85
3.3
3.75
Xác suất ước tính
49%
27%
24%



