Renate vs Dolomiti Bellunesi
Tỷ số Renate vs Dolomiti Bellunesi
Serie C - Girone AVòng Girone A - 5

0-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: L. Leorsini
Kết quả Renate vs Dolomiti Bellunesi: 0-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Serie C - Girone A.
Thống kê trận đấu Renate vs Dolomiti Bellunesi
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Renate
Tóm tắt trận đấu
Dolomiti Bellunesi
0-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
A. Delcarro
L. Kerrigan
86'
A. Bonetti
S. Dore
86'
76'
↑↓
F. Migliardi
N. Trabucchi
76'
↑↓
D. Sia
E. Toci
O. Karlsson
J. Italeng
72'
F. Vassallo
S. Careccia
72'
M. Cali
R. De Zen
61'
57'
↑↓
F. Estrella Galeazzi
L. Clemenza
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Renate và Dolomiti Bellunesi.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Renate
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBBBB
Kết quả gần đây: Dolomiti Bellunesi
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Serie C - Girone A
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cittadella | 8 | 7 | 0 | 1 | +10 | 21 |
| 2 | Union Brescia | 8 | 4 | 4 | 0 | +8 | 16 |
| 3 | Ospitaletto | 8 | 4 | 3 | 1 | +8 | 15 |
| 4 | Trento | 8 | 3 | 5 | 0 | +6 | 14 |
| 5 | Arzignano Valchiampo | 8 | 4 | 2 | 2 | +3 | 14 |
| 9 | Dolomiti BellunesiKH | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 |
| 20 | RenateCN | 8 | 0 | 3 | 5 | -6 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Renate, Dolomiti Bellunesi và Serie C - Girone A.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Renate
Kèo chấp
Dolomiti Bellunesi
1.8
-0.25
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.2
2.5
1.65
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2
3.1
3.4
Xác suất ước tính
45%
29%
26%




