BongdaLab

Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen

Bóng đáLeague OneNantong Zhiyun VS Guangxi Hengchen

Tỷ số Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen

League OneVòng Regular Season - 24
Logo Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
Mùa: 2026

Kết quả Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại League One.

Thống kê trận đấu Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Nantong Zhiyun
Tóm tắt trận đấu
Guangxi Hengchen
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
88'
↑↓
R. Ardazishvili
Zhang Zijian
75'
↑↓
Liang Yibin
W. Ning
74'
Wei Chaolun
Thẻ vàng
Deng Yubiao
Jia Boyan
↑↓
70'
Luo Xin
Thẻ vàng
68'
Beshathan Zanhar
E. Gonzalez
↑↓
61'
58'
↑↓
D. Chen
Ji Tianle
58'
↑↓
Khedrup Lobsang
Dai Ming
58'
⚽N. Mbo0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: R. Ardazishvili
A. Kalulu
Thẻ vàng
52'
Hu Mingfei
Zhang Jingzhe
↑↓
46'
Dai Yuanji
Shen Chao
↑↓
46'
Ruan Yang
Nan Xiaoheng
↑↓
46'
46'
↑↓
X. Ji
R. Ardazishvili
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Nantong Zhiyun và Guangxi Hengchen.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng League One

Mùa giải 2026 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Hebei KungfuHebei Kungfu
6+716
2
Logo Guangzhou E-PowerGuangzhou E-Power
6+1114
3
Logo Nantong ZhiyunNantong ZhiyunCN
7+613
4
Logo Shaanxi UnionShaanxi Union
7+513
5
Logo Guangxi HengchenGuangxi HengchenKH
6+312

Tin tức liên quan

Tin mới về Nantong Zhiyun, Guangxi Hengchen và League One.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Nantong Zhiyun
Kèo chấp
Guangxi Hengchen
1.85
-0.5
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.9
2.5
1.9

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.8
3.3
3.8
Xác suất ước tính
50%
27%
23%