Qabala vs Neftchi Baku
Tỷ số Qabala vs Neftchi Baku
Premyer LiqaVòng Regular Season - 6

0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: J. Jalilov
Kết quả Qabala vs Neftchi Baku: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premyer Liqa.
Thống kê trận đấu Qabala vs Neftchi Baku
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Qabala
Tóm tắt trận đấu
Neftchi Baku
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
90+2'
⚽Bàn thắng0 - 3
Bàn thắng
86'
⚽A. Akinyemi0 - 2
Bàn thắng
80'
↑↓
Breno Almeida
B. Sambou
K. Mabea
N. Aliyev
77'
77'
R. Abbasov
Thẻ vàng
S. Shahniyarov
Z. Shakarkhanov
67'
66'
↑↓
F. Vargas
A. Akinyemi
66'
↑↓
V. Sevelj
I. Mathew
65'
A. Skribek
Thẻ vàng
54'
V. Sevelj
Thẻ vàng
46'
↑↓
D. Savic
L. Tupta
E. Ahmadov
I. Akinade
46'
46'
↑↓
E. Mahmudov
Gustavo Klismahn
25'
⚽Breno Almeida0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Qabala và Neftchi Baku.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Qabala
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTHB
Kết quả gần đây: Neftchi Baku
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premyer Liqa
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi BakuKH | 6 | 4 | 1 | 1 | +11 | 13 |
| 2 | Sabah FA | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 13 |
| 3 | Qarabag | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 |
| 4 | Turan | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 11 |
| 5 | Şamaxı FK | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 10 |
| 9 | QabalaCN | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Qabala, Neftchi Baku và Premyer Liqa.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Qabala
Kèo chấp
Neftchi Baku
1.98
+1
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
6
3.7
1.48
Xác suất ước tính
15%
24%
61%



