Tamworth vs Wealdstone
Tỷ số Tamworth vs Wealdstone
National LeagueVòng Regular Season - 9

2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Tamworth vs Wealdstone: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.
Thống kê trận đấu Tamworth vs Wealdstone
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Tamworth
Tóm tắt trận đấu
Wealdstone
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Bàn thắng⚽2 - 1
Bàn thắng
90+7'
R. Howley
T. Bramble
90+1'
R. Howley
Thẻ vàng
88'
B. Acquaye
J. Hutchinson
79'
M. Roberts
T. McGlinchey
75'
71'
↑↓
O. Olomola
J. Cook
N. Tshikuna⚽1 - 1
Bàn thắng
69'
68'
C. McAvoy
Sự kiện
61'
↑↓
J. J. Harris
L. Norris
56'
J. J. Harris
Thẻ vàng
B. Milnes
Thẻ vàng
36'
31'
↑↓
K. Smith
T. Newton
11'
⚽O. Olomola0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: A. Francis-Clarke
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Tamworth và Wealdstone.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Tamworth
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBHB
Kết quả gần đây: Wealdstone
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTTBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng National League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 10 | 9 | 1 | 0 | +17 | 28 |
| 2 | Altrincham | 9 | 7 | 0 | 2 | +3 | 21 |
| 3 | Southend | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Harrogate Town | 9 | 6 | 0 | 3 | +6 | 18 |
| 5 | Yeovil Town | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 12 | TamworthCN | 9 | 4 | 1 | 4 | -4 | 13 |
| 18 | WealdstoneKH | 9 | 3 | 2 | 4 | +2 | 11 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Tamworth, Wealdstone và National League.
Kèo Châu Á (HDP)
Tamworth
Kèo chấp
Wealdstone
1.9
-0.5
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.5
2.5
2.5
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.9
3.75
3.3
Xác suất ước tính
48%
24%
28%





