Trelleborg W vs Häcken II W
Tỷ số Trelleborg W vs Häcken II W
ElitettanVòng Regular Season - 19

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Trelleborg W vs Häcken II W: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Elitettan.
Thống kê trận đấu Trelleborg W vs Häcken II W
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Trelleborg W
Tóm tắt trận đấu
Häcken II W
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
H. Kollanen
J. Lilliehook
83'
O. Strid
M. Stojanovska
83'
79'
↑↓
A. Maric
E. Lennartsson
K. Kempe Kivi
R. Karlsson
75'
E. Lenir
A. Thorisson
75'
66'
↑↓
S. Lundberg
A. Eriksson
66'
↑↓
B. Hultback
N. Kjellman
H. Kollanen⚽2 - 0
Kiến tạo: E. LenirBàn thắng
60'
H. Persson⚽1 - 0
Kiến tạo: E. LenirBàn thắng
51'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Trelleborg W và Häcken II W.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Trelleborg W
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHBBB
Kết quả gần đây: Häcken II W
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Elitettan
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Umeå W | 7 | 5 | 1 | 1 | +9 | 16 |
| 2 | Göteborg W | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 |
| 3 | Elfsborg W | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 |
| 4 | KIF Örebro W | 6 | 4 | 1 | 1 | +12 | 13 |
| 5 | Husqvarna W | 7 | 4 | 0 | 3 | +1 | 12 |
| 10 | Trelleborg WCN | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 |
| 11 | Häcken II WKH | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Trelleborg W, Häcken II W và Elitettan.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Trelleborg W
Kèo chấp
Häcken II W
1.85
-1.25
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.5
4.33
4.5
Xác suất ước tính
60%
21%
19%




