BongdaLab

Persijap vs Persib Bandung

Bóng đáLiga 1Persijap VS Persib Bandung

Tỷ số Persijap vs Persib Bandung

Liga 1Vòng Regular Season - 3
Logo Persijap
Persijap
1-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Logo Persib Bandung
Persib Bandung
Mùa: 2026-2027

Kết quả Persijap vs Persib Bandung: 1-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 1.

Thống kê trận đấu Persijap vs Persib Bandung

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Persijap
Tóm tắt trận đấu
Persib Bandung
1-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
76'
P. Matricardi
Thẻ vàng
R. Rakhmatzoda
Z. Afandi
↑↓
71'
T. Infantrie
Y. Sogodogo
↑↓
71'
60'
↑↓
Berguinho
A. Alis
55'
⚽Uilliam0 - 2
Bàn thắng
China
Juan Douglas
↑↓
51'
A. Umanailo
R. Saepul
↑↓
51'
46'
↑↓
B. Putra
B. Sekulic
42'
B. Putra
Thẻ vàng
39'
T. Haye
Thẻ vàng
21'
⚽T. Haye0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: I. Tanamal
N. Yakubu
Thẻ vàng
16'
Pirulo
Sự kiện
13'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Persijap và Persib Bandung.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Persijap

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BB

Kết quả gần đây: Persib Bandung

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBTTT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Dewa UnitedDewa United
4+410
2
Logo Persepam Madura UtdPersepam Madura Utd
3+59
3
Logo PersijaPersija
3+39
4
Logo Bali UnitedBali United
3+36
5
Logo Persib BandungPersib BandungKH
3+26
18
Logo PersijapPersijapCN
3-40

Tin tức liên quan

Tin mới về Persijap, Persib Bandung và Liga 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Persijap
Kèo chấp
Persib Bandung
1.94
+1
1.89

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.04
2.5
1.78

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
6.48
4.04
1.51
Xác suất ước tính
15%
23%
62%