Philippines U23 vs Vietnam U23
Tỷ số Philippines U23 vs Vietnam U23
Asian GamesVòng Group Stage - 2

0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Philippines U23 vs Vietnam U23: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Asian Games.
Thống kê trận đấu Philippines U23 vs Vietnam U23
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Philippines U23
Tóm tắt trận đấu
Vietnam U23
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
87'
⚽Nguyen Le Phat0 - 2
Bàn thắng
A. R. Teves Aldeguer
A. Astilla
83'
J. Lucero
D. Carino
83'
75'
↑↓
Nguyen Thanh Nhan
Nguyen Le Phat
75'
↑↓
Q. C. Nguyen Thai
V. Nguyen Quang
74'
⚽Nguyen Thanh Nhan0 - 1
Bàn thắng
G. Guimaraes
K. J. Rendon Amirul
73'
J. Rosquillo
C. Rontini
73'
E. Smith
Jax
63'
59'
↑↓
Nguyen Quoc Viet
Le Van Thuan
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Philippines U23 và Vietnam U23.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Philippines U23
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
Kết quả gần đây: Vietnam U23
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
H
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Asian Games
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Korea Republic U23 | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 15 |
| 2 | Uzbekistan U23 | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 |
| 3 | Japan U23 | 6 | 4 | 1 | 1 | +12 | 13 |
| 4 | China PR U23 | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 |
| 5 | Thailand U23 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 8 | Vietnam U23KH | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 |
| 11 | Philippines U23CN | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Philippines U23, Vietnam U23 và Asian Games.
Kèo Châu Á (HDP)
Philippines U23
Kèo chấp
Vietnam U23
1.9
+1.75
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
9.5
5
1.22
Xác suất ước tính
9%
18%
73%






