BongdaLab

Kuwait U23 vs Uzbekistan U23

Bóng đáAsian GamesKuwait U23 VS Uzbekistan U23

Tỷ số Kuwait U23 vs Uzbekistan U23

Asian GamesVòng Group Stage - 2
Logo Kuwait U23
Kuwait U23
0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Uzbekistan U23
Uzbekistan U23
Mùa: 2026-2027

Kết quả Kuwait U23 vs Uzbekistan U23: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Asian Games.

Thống kê trận đấu Kuwait U23 vs Uzbekistan U23

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Kuwait U23
Tóm tắt trận đấu
Uzbekistan U23
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
87'
↑↓
A. Jumaev
D. Abdunazarov
A. Al-Shammari
Thẻ vàng
75'
B. Al Mutairi
A. Boodai
↑↓
71'
70'
↑↓
S. Saidnurullaev
S. Shodiboev
H. Al-Sanousi
M. Al Enezi
↑↓
63'
59'
↑↓
M. Urinboev
K. Khushvaktov
J. Al Enezi
A. Al-Shammari
↑↓
55'
36'
⚽S. Bakhromov0 - 2
Bàn thắng
21'
R. Fayzullaev
Thẻ vàng
6'
⚽S. Bakhromov0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: S. Saidnurullaev
4'
S. Bakhromov
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Kuwait U23 và Uzbekistan U23.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Kuwait U23

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

H

Kết quả gần đây: Uzbekistan U23

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

T

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Asian Games

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Korea Republic U23Korea Republic U23
5+1115
2
Logo Uzbekistan U23Uzbekistan U23KH
6+1114
3
Logo Japan U23Japan U23
6+1213
4
Logo China PR U23China PR U23
6+39
5
Logo Thailand U23Thailand U23
4-16
13
Logo Kuwait U23Kuwait U23CN
3-31

Tin tức liên quan

Tin mới về Kuwait U23, Uzbekistan U23 và Asian Games.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Kuwait U23
Kèo chấp
Uzbekistan U23
1.85
+2.5
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.4
2.5
2.88

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
21
8
1.1
Xác suất ước tính
4%
12%
84%