UAE U23 vs Iran U23
Tỷ số UAE U23 vs Iran U23
Asian GamesVòng Group Stage - 1

1-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả UAE U23 vs Iran U23: 1-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Asian Games.
Thống kê trận đấu UAE U23 vs Iran U23
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
UAE U23
Tóm tắt trận đấu
Iran U23
1-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
88'
⚽Y. Mazrae1 - 2
Bàn thắng
A. R. Al Shammari
M. Al Mansouri
87'
Y. Al Marzouqi
M. Al Balushi
80'
S. Sosu
A. Alblooshi
73'
73'
↑↓
F. Moamelehgari
Y. Jorjani
69'
↑↓
P. Latififar
G. Latifi
68'
↑↓
P. Shahrabadi
S. Sahraei
M. Al Menhali⚽1 - 1
Bàn thắng
57'
53'
Y. Al Marzouqi
Thẻ phạt
49'
⚽P. Shahrabadi0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: F. Moamelehgari
J. Ndiaye
Thẻ vàng
20'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của UAE U23 và Iran U23.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: UAE U23
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
Kết quả gần đây: Iran U23
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
Chưa có dữ liệu kết quả gần đây.
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Asian Games
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Korea Republic U23 | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 15 |
| 2 | Uzbekistan U23 | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 |
| 3 | Japan U23 | 6 | 4 | 1 | 1 | +12 | 13 |
| 4 | China PR U23 | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 |
| 5 | Thailand U23 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 7 | Iran U23KH | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 12 | UAE U23CN | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
Tin tức liên quan
Tin mới về UAE U23, Iran U23 và Asian Games.
Kèo Châu Á (HDP)
UAE U23
Kèo chấp
Iran U23
1.85
+0.5
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.25
2.5
1.62
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.7
3.1
1.9
Xác suất ước tính
24%
29%
47%






