BongdaLab

Japan W vs Chinese Taipei W

Bóng đáAsian Games WomenJapan W VS Chinese Taipei W

Tỷ số Japan W vs Chinese Taipei W

Asian Games WomenVòng Group Stage - 3
Logo Japan W
Japan W
4-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Logo Chinese Taipei W
Chinese Taipei W
Mùa: 2026-2027

Kết quả Japan W vs Chinese Taipei W: 4-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Asian Games Women.

Thống kê trận đấu Japan W vs Chinese Taipei W

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Japan W
Tóm tắt trận đấu
Chinese Taipei W
4-0
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
70'
↑↓
Hsu Yi-Yun
Tseng Yun-Ching
W. Goto
S. Ohashi
↑↓
65'
N. Ikuta⚽3 - 0
Kiến tạo: Y. ShiokoshiBàn thắng
57'
56'
↑↓
Chen Jin-Wen
He Jia-Shiuan
M. Ueno⚽2 - 0
Bàn thắng
51'
S. Takarada
F. Mizuno
↑↓
49'
C. Kamiya
Y. Seno
↑↓
49'
Y. Narumiya
N. Ikuta
↑↓
48'
Y. Nakashima
Y. Funa
↑↓
48'
46'
↑↓
Chen Yu-Chin
Lin Hsin-Hui
46'
↑↓
M. Tanaka
S. Matsunaga
46'
↑↓
T. Chuan
Su Yu-Hsuan
41'
Huang Ke-Sin
Thẻ vàng
C. Kamiya⚽1 - 0
Kiến tạo: Y. NakashimaBàn thắng
19'
S. Takarada
Sự kiện
6'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Japan W và Chinese Taipei W.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Japan W

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TT

Kết quả gần đây: Chinese Taipei W

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Asian Games Women

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Japan WJapan WCN
6+2616
2
Logo Korea DPR WKorea DPR W
6+2414
3
Logo South Korea WSouth Korea W
6+1313
4
Logo China WChina W
6+610
5
Logo Chinese Taipei WChinese Taipei WKH
4-66

Tin tức liên quan

Tin mới về Japan W, Chinese Taipei W và Asian Games Women.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Chưa có dữ liệu

Tài / Xỉu (O/U)

Chưa có dữ liệu

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.02
21
56
Xác suất ước tính
94%
5%
1%