Hong Kong W vs Philippines W
Tỷ số Hong Kong W vs Philippines W
Asian Games WomenVòng Group Stage - 2

0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Hong Kong W vs Philippines W: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Asian Games Women.
Thống kê trận đấu Hong Kong W vs Philippines W
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hong Kong W
Tóm tắt trận đấu
Philippines W
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
89'
↑↓
J. Curran
K. Hawkinson
72'
↑↓
M. Ramirez
N. Collins
72'
↑↓
S. Leach
C. Penn
S. K. Chu
C. Y. Wu
70'
C. S. Ma
Wai Yuen Ting
70'
63'
⚽M. Ramirez0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: M. Murray
57'
↑↓
D. Tolentin
A. Carpio
57'
↑↓
C. Frilles
M. Murray
C. Shan
K. P. Ling Lucia
46'
Y. Chan
M. H. Tsang L.
46'
12'
⚽S. Leach0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Hong Kong W và Philippines W.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Hong Kong W
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
Kết quả gần đây: Philippines W
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
H
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Asian Games Women
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan W | 6 | 5 | 1 | 0 | +26 | 16 |
| 2 | Korea DPR W | 6 | 4 | 2 | 0 | +24 | 14 |
| 3 | South Korea W | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 |
| 4 | China W | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 10 |
| 5 | Chinese Taipei W | 4 | 2 | 0 | 2 | -6 | 6 |
| 7 | Philippines WKH | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 |
| 12 | Hong Kong WCN | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Hong Kong W, Philippines W và Asian Games Women.
Kèo Châu Á (HDP)
Hong Kong W
Kèo chấp
Philippines W
1.95
+1.75
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
6.25
5
1.33
Xác suất ước tính
14%
18%
68%





