Real Cundinamarca vs Quindio
Tỷ số Real Cundinamarca vs Quindio
Primera BVòng Clausura - 10

3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Real Cundinamarca vs Quindio: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Real Cundinamarca vs Quindio
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Real Cundinamarca
Tóm tắt trận đấu
Quindio
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
J. Amaya
J. Estupinan
80'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
73'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
68'
Y. Valencia⚽3 - 1
Bàn thắng
67'
K. Vidal
J. Fernandez
64'
K. Cuellar
B. Castro
64'
C. Rios
Y. Valencia
64'
60'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
54'
⚽Y. Torres2 - 1
Bàn thắng
O. Acosta
A. Cano
46'
39'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
J. Amaya⚽2 - 0
Bàn thắng
35'
34'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
J. Amaya
Thẻ vàng
23'
C. Rios⚽1 - 0
Bàn thắng
15'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Real Cundinamarca và Quindio.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Real Cundinamarca
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTTB
Kết quả gần đây: Quindio
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHHHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real CundinamarcaCN | 7 | 6 | 0 | 1 | +8 | 18 |
| 2 | Tigres FC | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 3 | Ind. Yumbo | 8 | 5 | 1 | 2 | +5 | 16 |
| 4 | Popayan | 8 | 4 | 2 | 2 | +5 | 14 |
| 5 | QuindioKH | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Real Cundinamarca, Quindio và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Real Cundinamarca
Kèo chấp
Quindio
1.88
-0.25
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.35
2.5
1.57
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.75
3.25
5.25
Xác suất ước tính
53%
29%
18%


