BongdaLab

Bonnyrigg Rose Athletic vs Airdrie United

Bóng đáChallenge CupBonnyrigg Rose Athletic VS Airdrie United

Tỷ số Bonnyrigg Rose Athletic vs Airdrie United

Challenge CupVòng Group Stage - 4
Logo Bonnyrigg Rose Athletic
Bonnyrigg Rose Athletic
1-6
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 4
Logo Airdrie United
Airdrie United
Mùa: 2026-2027

Kết quả Bonnyrigg Rose Athletic vs Airdrie United: 1-6. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Challenge Cup.

Thống kê trận đấu Bonnyrigg Rose Athletic vs Airdrie United

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Bonnyrigg Rose Athletic
Tóm tắt trận đấu
Airdrie United
1-6
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 4
87'
⚽Trialist B1 - 5
Bàn thắng
67'
⚽G. Gallagher1 - 4
Bàn thắng
35'
N. Martyniuk
Thẻ phạt
33'
⚽G. Gallagher1 - 3
Bàn thắngKiến tạo: R. Tumilty
28'
⚽D. Iserhienrhien1 - 2
Bàn thắngKiến tạo: L. Gibson
L. Currie⚽1 - 1
Bàn thắng
25'
21'
⚽D. Iserhienrhien0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Bonnyrigg Rose Athletic và Airdrie United.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Challenge Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Cove RangersCove Rangers
4+1312
2
Logo Elgin CityElgin City
4+1312
3
Logo ClydebankClydebank
4+510
4
Logo Ross CountyRoss County
4+219
5
Logo Airdrie UnitedAirdrie UnitedKH
4+109
25
Logo Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose AthleticCN
4-36

Tin tức liên quan

Tin mới về Bonnyrigg Rose Athletic, Airdrie United và Challenge Cup.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Bonnyrigg Rose Athletic
Kèo chấp
Airdrie United
1.85
+0.5
1.95

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.3
3.6
1.9
Xác suất ước tính
27%
25%
48%