Stratford Town vs Bromsgrove Sporting
Tỷ số Stratford Town vs Bromsgrove Sporting
Non League Premier - Southern CentralVòng Regular Season - 8

2-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Stratford Town vs Bromsgrove Sporting: 2-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Non League Premier - Southern Central.
Thống kê trận đấu Stratford Town vs Bromsgrove Sporting
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Stratford Town
Tóm tắt trận đấu
Bromsgrove Sporting
2-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
85'
⚽O. Harrison1 - 3
Bàn thắng
K. Hall⚽1 - 2
Bàn thắng
83'
80'
⚽O. Harrison0 - 2
Bàn thắng
D. Lafferty
Sự kiện
61'
47'
⚽L. Barrow0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Stratford Town và Bromsgrove Sporting.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Stratford Town
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBTHB
Kết quả gần đây: Bromsgrove Sporting
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Non League Premier - Southern Central
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Bedford | 6 | 6 | 0 | 0 | +13 | 18 |
| 2 | Bromsgrove SportingKH | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 |
| 3 | Peterborough Sports | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 |
| 4 | Bury Town | 6 | 5 | 0 | 1 | +6 | 15 |
| 5 | Alvechurch | 6 | 4 | 2 | 0 | +10 | 14 |
| 19 | Stratford TownCN | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Stratford Town, Bromsgrove Sporting và Non League Premier - Southern Central.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Stratford Town
Kèo chấp
Bromsgrove Sporting
1.85
+0.25
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.8
2.5
2
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.4
3.6
1.85
Xác suất ước tính
26%
25%
49%



