Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nazareth Illit
Tỷ số Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nazareth Illit
Liga AlefVòng North - 4

2-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nazareth Illit: 2-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Alef.
Thống kê trận đấu Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nazareth Illit
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hapoel Migdal HaEmek
Tóm tắt trận đấu
Hapoel Nazareth Illit
2-3
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 2
A. ShaShimon⚽2 - 3
Bàn thắng
64'
63'
⚽J. Strimling1 - 3
Bàn thắng
S. Douev⚽1 - 2
Bàn thắng
36'
16'
⚽A. Rayan0 - 2
Bàn thắng
3'
⚽L. Bitan0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Hapoel Migdal HaEmek và Hapoel Nazareth Illit.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Hapoel Migdal HaEmek
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TH
Kết quả gần đây: Hapoel Nazareth Illit
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Alef
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Nesher | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 13 |
| 2 | Beitar Nahariya | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 12 |
| 3 | Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | +1 | 12 |
| 4 | Maccabi Kiryat Malachi | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 11 |
| 5 | Tira | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 |
| 15 | Hapoel Nazareth IllitKH | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 21 | Hapoel Migdal HaEmekCN | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Hapoel Migdal HaEmek, Hapoel Nazareth Illit và Liga Alef.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Hapoel Migdal HaEmek
Kèo chấp
Hapoel Nazareth Illit
1.88
0
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.7
3.4
2.25
Xác suất ước tính
33%
27%
40%




