Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat HaCarmel
Tỷ số Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat HaCarmel
Liga AlefVòng North - 4

3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat HaCarmel: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Alef.
Thống kê trận đấu Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat HaCarmel
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Ironi Baka El Garbiya
Tóm tắt trận đấu
Hapoel Tirat HaCarmel
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
I. Moses⚽3 - 1
Bàn thắng
90+1'
67'
⚽Bàn thắng2 - 1
Bàn thắng
W. Darwish⚽2 - 0
Bàn thắng
65'
Sự kiện
Sự kiện
65'
O. Bondar⚽1 - 0
Bàn thắng
60'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Ironi Baka El Garbiya và Hapoel Tirat HaCarmel.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Ironi Baka El Garbiya
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBH
Kết quả gần đây: Hapoel Tirat HaCarmel
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Alef
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Nesher | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 13 |
| 2 | Beitar Nahariya | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 12 |
| 3 | Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | +1 | 12 |
| 4 | Maccabi Kiryat Malachi | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 11 |
| 5 | Tira | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 |
| 22 | Ironi Baka El GarbiyaCN | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 |
| 25 | Hapoel Tirat HaCarmelKH | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Ironi Baka El Garbiya, Hapoel Tirat HaCarmel và Liga Alef.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Ironi Baka El Garbiya
Kèo chấp
Hapoel Tirat HaCarmel
1.88
-0.5
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.83
3.6
3.4
Xác suất ước tính
49%
25%
26%




