Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba
Tỷ số Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba
Liga AlefVòng North - 4

4-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba: 4-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Alef.
Thống kê trận đấu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Maccabi Nujeidat Ahmed
Tóm tắt trận đấu
Hapoel Ironi Arraba
4-1
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 1
Bàn thắng⚽4 - 1
Bàn thắng
82'
W. Khalil⚽3 - 1
Bàn thắng
69'
W. Khalil⚽2 - 1
Bàn thắng
35'
29'
⚽M. Khaldi1 - 1
Bàn thắng
Z. Bakr⚽1 - 0
Bàn thắng
5'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Maccabi Nujeidat Ahmed và Hapoel Ironi Arraba.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Maccabi Nujeidat Ahmed
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBB
Kết quả gần đây: Hapoel Ironi Arraba
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Alef
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Nesher | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 13 |
| 2 | Beitar Nahariya | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 12 |
| 3 | Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | +1 | 12 |
| 4 | Maccabi Kiryat Malachi | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 11 |
| 5 | Tira | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 |
| 30 | Maccabi Nujeidat AhmedCN | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 |
| 34 | Hapoel Ironi ArrabaKH | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Maccabi Nujeidat Ahmed, Hapoel Ironi Arraba và Liga Alef.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Maccabi Nujeidat Ahmed
Kèo chấp
Hapoel Ironi Arraba
1.95
-0.5
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.9
3.4
3.4
Xác suất ước tính
47%
26%
27%




