BongdaLab

Gimnasia La Plata Res. vs Estudiantes La Plata Res

Bóng đáReserve LeagueGimnasia La Plata Res. VS Estudiantes La Plata Res

Tỷ số Gimnasia La Plata Res. vs Estudiantes La Plata Res

Reserve LeagueVòng Clausura - 10
Logo Gimnasia La Plata Res.
Gimnasia La Plata Res.
2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Estudiantes La Plata Res
Estudiantes La Plata Res
Mùa: 2026-2027

Kết quả Gimnasia La Plata Res. vs Estudiantes La Plata Res: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.

Thống kê trận đấu Gimnasia La Plata Res. vs Estudiantes La Plata Res

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Gimnasia La Plata Res.
Tóm tắt trận đấu
Estudiantes La Plata Res
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Bàn thắng⚽2 - 0
Bàn thắng
90+3'
Bàn thắng⚽1 - 0
Bàn thắng
50'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Gimnasia La Plata Res. và Estudiantes La Plata Res.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Reserve League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Deportivo Riestra Res.Deportivo Riestra Res.
7+1016
2
Logo Estudiantes Rio Cuarto 2Estudiantes Rio Cuarto 2
7+515
3
Logo Gimnasia Mendoza 2Gimnasia Mendoza 2
7+414
4
Logo Independiente Res.Independiente Res.
7+314
5
Logo Huracán Res.Huracán Res.
7+513
9
Logo Gimnasia La Plata Res.Gimnasia La Plata Res.CN
7+511
16
Logo Estudiantes La Plata ResEstudiantes La Plata ResKH
7+110

Tin tức liên quan

Tin mới về Gimnasia La Plata Res., Estudiantes La Plata Res và Reserve League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Gimnasia La Plata Res.
Kèo chấp
Estudiantes La Plata Res
1.82
0
1.98

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.35
2.5
1.57

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.4
3.1
2.62
Xác suất ước tính
37%
29%
34%