Uzbekistan vs Iran
Tỷ số Uzbekistan vs Iran
FriendliesVòng Friendly International

3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Uzbekistan vs Iran: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Friendlies.
Thống kê trận đấu Uzbekistan vs Iran
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Uzbekistan
Tóm tắt trận đấu
Iran
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
K. Norchaev⚽2 - 0
Kiến tạo: M. MakhamadzhonovBàn thắng
90+4'
A. Fayzullaev
A. Amonov
89'
E. Shomurodov
K. Norchaev
89'
S. Esanov
Thẻ vàng
89'
S. Nasrullaev
M. Makhamadzhonov
83'
O. Khamrobekov
S. Esanov
83'
B. Karimov
K. Alizhonov
83'
R. Jiyanov
Thẻ vàng
73'
73'
↑↓
A. Yousefi
M. Limouchi
64'
↑↓
M. Mohebi
A. Mahmoudi
64'
↑↓
E. Hajsafi
M. Ghorbani
D. Khamdamov
R. Jiyanov
59'
A. Ganiev
D. Kholmatov
59'
E. Shomurodov
Sự kiện
58'
55'
A. Beiranvand
Thẻ vàng
A. Fayzullaev
Thẻ vàng
50'
49'
J. Urozov
Thẻ phạt
46'
↑↓
D. Eckert
S. Azmoun
46'
↑↓
S. Fallah
S. Khalilzadeh
46'
↑↓
S. Hardani
R. Rezaeian
17'
S. Ezatolahi
Thẻ vàng
E. Shomurodov⚽1 - 0
Bàn thắng
10'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuậtUzbekistan
HLV: Fabio Cannavaro
12
Vladimir Nazarov4
Bekhruz Karimov2
Abdukodir Khusanov5
Jakhongir Urozov17
Dostonbek Khamdamov10
Azizjon Ganiev6
Akmal Mozgovoy13
Sherzod Nasrullaev22
Abbosbek Fayzullaev14
Eldor Shomurodov9
Odiljon KhamrobekovĐội hình xuất phát
12Vladimir NazarovG
5Jakhongir UrozovD
4Bekhruz KarimovD
13Sherzod NasrullaevD
6Akmal MozgovoyM
10Azizjon GanievM
17Dostonbek KhamdamovM
14Eldor ShomurodovF
22Abbosbek FayzullaevM
9Odiljon KhamrobekovM
Cầu thủ dự bị
16Edem NemanovG
26Nurmuhammad Abdug'aniyevD
27Mukhammad KhakimovD
15Muhammadrasul AbdumajidovD
25Makhmud MakhamadzhonovD
3Khozhiakbar AlizhonovD
18Bekhruz UktamovM
7Umarali RakhmonalievM
23Sherzod EsanovM
19Ruslanbek JiyanovM
20Azizbek AmanovM
11Aziz HolmurodovM
24Diyor KhalmatovM
8Jasurbek JaloliddinovM
21Khuisain NorchaevF
Iran
HLV: Amir Ghalenoei
1
Alireza Beiranvand19
Ali Nemati24
Dennis Eckert Ayensa2
Saleh Hardani17
Aria Yousefi18
Saman Fallah3
Ehsan Hajsafi6
Saeid Ezatolahi29
Mohammad Mohebi21
Omid Noorafkan9
Mehdi TaremiĐội hình xuất phát
1Alireza BeiranvandG
18Saman FallahD
17Aria YousefiD
2Saleh HardaniD
24Dennis Eckert AyensaF
19Ali NematiD
21Omid NoorafkanD
29Mohammad MohebiF
6Saeid EzatolahiM
3Ehsan HajsafiD
9Mehdi TaremiF
Cầu thủ dự bị
12Payam NiazmandG
22Hossein HosseiniG
13Mehdi ZareD
27Aref Haji EydiD
33Aref AghasiD
23Ramin RezaeianD
4Shoja KhalilzadehD
11Mehdi LimouchiM
28Mohammad NaderiM
16Mohammad GhorbaniM
26Mohammad Milad SourgiF
25Amirhossein MahmoudiF
31Shahab ZahediF
20Sardar AzmounF
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Uzbekistan và Iran.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Uzbekistan
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBBB
Kết quả gần đây: Iran
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Friendlies
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 12 |
| 2 | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 9 |
| 3 | Poland U17 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 4 | Italy U18 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 5 | England U17 | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 |
| 24 | UzbekistanCN | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 171 | IranKH | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Uzbekistan, Iran và Friendlies.

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Asian Games: Uzbekistan U23 vs Japan U23, 17:30 ngày 30/09/2026
661 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Friendlies: Uzbekistan vs Iran, 21:00 ngày 24/09/2026
348 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo Asian Games: Vietnam U23 vs Uzbekistan U23, 12:00 ngày 22/09/2026
553 lượt xem
Kèo Châu Á (HDP)
Uzbekistan
Kèo chấp
Iran
1.75
+0.25
2.05
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.4
2.5
1.53
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.7
3.25
2.45
Xác suất ước tính
34%
28%
38%




