Eastleigh vs Southend
Tỷ số Eastleigh vs Southend
National LeagueVòng Regular Season - 11

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Eastleigh vs Southend: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.
Thống kê trận đấu Eastleigh vs Southend
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Eastleigh
Tóm tắt trận đấu
Southend
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
90+4'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
T. Eweka⚽1 - 1
Bàn thắng
90+1'
J. Cousins
S. Bamey
79'
W. Randall
M. Dickov
74'
72'
↑↓
L. Chambers-Parillon
S. Austin
63'
↑↓
P. Omochere
H. Cardwell
63'
↑↓
S. Kamara
L. Twamley
J. Williams
H. Sidwell
62'
J. Caprice
D. Rankine
62'
58'
V. Daley-Campbell
Thẻ vàng
53'
↑↓
R. Colclough
Z. Massiah-Edwards
T. Dobson-Ventura
Thẻ vàng
44'
J. Lundstram
Thẻ vàng
32'
24'
⚽P. Omochere0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: R. Colclough
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Eastleigh và Southend.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Eastleigh
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBHB
Kết quả gần đây: Southend
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTTHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng National League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 10 | 9 | 1 | 0 | +17 | 28 |
| 2 | Altrincham | 9 | 7 | 0 | 2 | +3 | 21 |
| 3 | SouthendKH | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Harrogate Town | 9 | 6 | 0 | 3 | +6 | 18 |
| 5 | Yeovil Town | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 15 | EastleighCN | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Eastleigh, Southend và National League.
Kèo Châu Á (HDP)
Eastleigh
Kèo chấp
Southend
1.82
+0.75
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.9
3.8
1.73
Xác suất ước tính
23%
24%
53%




