Vélez Sársfield Res. vs Argentinos Juniors Res.
Tỷ số Vélez Sársfield Res. vs Argentinos Juniors Res.
Reserve LeagueVòng Clausura - 11

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Vélez Sársfield Res. vs Argentinos Juniors Res.: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.
Thống kê trận đấu Vélez Sársfield Res. vs Argentinos Juniors Res.
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Vélez Sársfield Res.
Tóm tắt trận đấu
Argentinos Juniors Res.
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Bàn thắng⚽1 - 1
Bàn thắng
71'
52'
⚽Bàn thắng0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Vélez Sársfield Res. và Argentinos Juniors Res..
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Vélez Sársfield Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHHT
Kết quả gần đây: Argentinos Juniors Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THBHB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Reserve League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Riestra Res. | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 16 |
| 2 | Estudiantes Rio Cuarto 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 15 |
| 3 | Gimnasia Mendoza 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 |
| 4 | Independiente Res. | 7 | 4 | 2 | 1 | +3 | 14 |
| 5 | Huracán Res. | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 |
| 7 | Vélez Sársfield Res.CN | 6 | 3 | 3 | 0 | +7 | 12 |
| 29 | Argentinos Juniors Res.KH | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Vélez Sársfield Res., Argentinos Juniors Res. và Reserve League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Vélez Sársfield Res.
Kèo chấp
Argentinos Juniors Res.
1.88
-0.75
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.08
2.5
1.73
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.62
3.4
4.75
Xác suất ước tính
55%
26%
19%




