Hradec Králové II vs Mladá Boleslav II
Tỷ số Hradec Králové II vs Mladá Boleslav II
3. liga - CFL BVòng Group B - 9

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Hradec Králové II vs Mladá Boleslav II: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - CFL B.
Thống kê trận đấu Hradec Králové II vs Mladá Boleslav II
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Hradec Králové II
Tóm tắt trận đấu
Mladá Boleslav II
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
T. Fejgl
Thẻ vàng
88'
87'
↑↓
J. Jinoch
A. Vancata
S. Ponikelsky
M. Hampl
82'
V. Baloun
Thẻ vàng
80'
A. Hronek
Thẻ vàng
78'
J. Hradecky
T. Meduna
67'
P. Zalud
M. Halama
56'
52'
A. Hronek
Thẻ phạt
18'
↑↓
J. Peterka
M. Cepela
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Hradec Králové II và Mladá Boleslav II.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Hradec Králové II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBHHB
Kết quả gần đây: Mladá Boleslav II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THBTB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 3. liga - CFL B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokol Zápy | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 15 |
| 2 | Jablonec II | 7 | 4 | 2 | 1 | +11 | 14 |
| 3 | Benátky nad Jizerou | 6 | 4 | 2 | 0 | +8 | 14 |
| 4 | Pardubice II | 6 | 3 | 2 | 1 | +8 | 11 |
| 5 | Mladá Boleslav IIKH | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
| 13 | Hradec Králové IICN | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Hradec Králové II, Mladá Boleslav II và 3. liga - CFL B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Hradec Králové II
Kèo chấp
Mladá Boleslav II
1.98
-0.25
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.62
2.5
2.25
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.2
3.6
2.62
Xác suất ước tính
41%
25%
34%



