Paysandu PA U20 vs Independente-AP U20
Tỷ số Paysandu PA U20 vs Independente-AP U20
Copa do Brasil U20Vòng Round of 32

6-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 4 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Paysandu PA U20 vs Independente-AP U20: 6-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Copa do Brasil U20.
Thống kê trận đấu Paysandu PA U20 vs Independente-AP U20
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Paysandu PA U20
Tóm tắt trận đấu
Independente-AP U20
6-0
Đã kết thúcHiệp 1: 4 - 0
Bàn thắng⚽6 - 0
Bàn thắng
90+4'
K. Gabriel⚽5 - 0
Bàn thắng
88'
83'
Sự kiện
Sự kiện
Kaua Hinkel⚽4 - 0
Bàn thắng
42'
K. Gabriel⚽3 - 0
Bàn thắng
20'
Matheus Capixaba⚽2 - 0
Bàn thắng
18'
12'
Sự kiện
Sự kiện
Jorge Rafael⚽1 - 0
Bàn thắng
9'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Paysandu PA U20 và Independente-AP U20.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Paysandu PA U20
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
T
Kết quả gần đây: Independente-AP U20
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
T
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Copa do Brasil U20
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paysandu PA U20CN | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 6 |
| 2 | Nautico U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 3 | Santa Cruz AC U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 6 |
| 4 | Criciuma U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 5 | Ceará U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
| 28 | Independente-AP U20KH | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Paysandu PA U20, Independente-AP U20 và Copa do Brasil U20.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Paysandu PA U20
Kèo chấp
Independente-AP U20
1.88
-1.25
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.44
2.5
2.62
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.27
5
8
Xác suất ước tính
71%
18%
11%



