FC Cartagena vs Real Murcia
Tỷ số FC Cartagena vs Real Murcia
Primera División RFEF - Group 2Vòng Group 2 - 5

1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả FC Cartagena vs Real Murcia: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera División RFEF - Group 2.
Thống kê trận đấu FC Cartagena vs Real Murcia
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
FC Cartagena
Tóm tắt trận đấu
Real Murcia
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
I. Baz⚽1 - 0
Kiến tạo: P. De BlasisBàn thắng
90+9'
M. Jurado
D. Perejon
90+7'
T. Villa
R. Richarte
87'
R. Dacosta
N. Martinez
87'
83'
↑↓
Joao Pedro Palmberg
C. Nunez
83'
↑↓
J. Jorquera Romero
A. Meca
M. Moreno
Ribeiro
83'
P. Claveria
J. Jules
83'
P. Claveria
Thẻ vàng
82'
76'
↑↓
D. Bosilj
A. Gimenez
76'
↑↓
J. Moreno Sanchez
A. Bustos
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của FC Cartagena và Real Murcia.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: FC Cartagena
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBHHT
Kết quả gần đây: Real Murcia
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTTB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zaragoza | 6 | 5 | 0 | 1 | +6 | 15 |
| 2 | Villarreal II | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 13 |
| 3 | Alcorcon | 6 | 3 | 3 | 0 | +9 | 12 |
| 4 | Real MurciaKH | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 |
| 5 | FC CartagenaCN | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 |
Tin tức liên quan
Tin mới về FC Cartagena, Real Murcia và Primera División RFEF - Group 2.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
FC Cartagena
Kèo chấp
Real Murcia
2.15
-0.25
1.68
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.25
2.5
1.62
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.15
3.1
3
Xác suất ước tính
41%
29%
30%


