BongdaLab

Naples vs Richmond Kickers

Bóng đáUSL League OneNaples VS Richmond Kickers

Tỷ số Naples vs Richmond Kickers

USL League OneVòng Group Stage
Logo Naples
Naples
2-0
Phút 81
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Richmond Kickers
Richmond Kickers
Mùa: 2026-2027

Theo dõi Naples vs Richmond Kickers tại USL League One: lịch thi đấu, tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình và các dữ liệu liên quan được cập nhật trên BongdaLab.

Thống kê trận đấu Naples vs Richmond Kickers

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Naples
Tóm tắt trận đấu
Richmond Kickers
2-0
Phút 81Hiệp 1: 1 - 0
78'
↑↓
N. Seufert
A. Amer
72'
↑↓
H. Anderson
D. Moore
O. Ciss
A. Mesias
↑↓
72'
72'
↑↓
D. Barnathan
S. Vinberg
G. Miglietti
C. Garcia
↑↓
72'
G. Miglietti⚽2 - 0
Kiến tạo: T. CollinsBàn thắng
67'
63'
T. Pannholzer
Thẻ vàng
63'
↑↓
Z. Vazquez
L. Johnson
63'
↑↓
Lucca Dourado
T. Freeman
I. Cerro
T. Collins
↑↓
56'
O. Ciss
Thẻ vàng
56'
H. Uderitz
Thẻ vàng
34'
G. Miglietti⚽1 - 0
Kiến tạo: K. O'ConnorBàn thắng
23'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Naples và Richmond Kickers.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng USL League One

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Charlotte IndependenceCharlotte Independence
9+718
2
Logo Union OmahaUnion Omaha
8+617
3
Logo Chattanooga Red WolvesChattanooga Red Wolves
10+415
4
Logo BoiseBoise
8+415
5
Logo Spokane VelocitySpokane Velocity
8+315
6
Logo NaplesNaplesCN
8-114
15
Logo Richmond KickersRichmond KickersKH
8-75

Tin tức liên quan

Tin mới về Naples, Richmond Kickers và USL League One.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Naples
Kèo chấp
Richmond Kickers
1.8
-0.75
2

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.38

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.62
4
4.1
Xác suất ước tính
56%
22%
22%