Boston United vs Woking
Tỷ số Boston United vs Woking
National LeagueVòng Regular Season - 8

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Boston United vs Woking: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.
Thống kê trận đấu Boston United vs Woking
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Boston United
Tóm tắt trận đấu
Woking
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
N. Pozo
Thẻ vàng
83'
75'
A. O'Brien
Thẻ vàng
73'
⚽J. Kelly1 - 1
Bàn thắngKiến tạo: J. Putman
O. Bostock
L. Shipley
72'
K. Aboh
T. Cursons
71'
65'
↑↓
L. Dulson
J. Kelly
65'
↑↓
S. Turner
J. Forster-Caskey
65'
↑↓
T. Akinola
A. O'Brien
C. McBride
L. Wheeldon
60'
O. Bostock
Thẻ vàng
56'
T. Agyemang⚽1 - 0
Kiến tạo: C. McBrideBàn thắng
6'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Boston United và Woking.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Boston United
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBHBB
Kết quả gần đây: Woking
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTBHB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng National League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 10 | 9 | 1 | 0 | +17 | 28 |
| 2 | Altrincham | 9 | 7 | 0 | 2 | +3 | 21 |
| 3 | Southend | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Harrogate Town | 9 | 6 | 0 | 3 | +6 | 18 |
| 5 | Yeovil Town | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 13 | WokingKH | 9 | 3 | 3 | 3 | +5 | 12 |
| 22 | Boston UnitedCN | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Boston United, Woking và National League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Boston United
Kèo chấp
Woking
1.98
-0.25
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.15
3.5
2.88
Xác suất ước tính
42%
26%
32%




