Depor FC vs Tigres FC
Tỷ số Depor FC vs Tigres FC
Primera BVòng Clausura - 10

0-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Depor FC vs Tigres FC: 0-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Depor FC vs Tigres FC
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Depor FC
Tóm tắt trận đấu
Tigres FC
0-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
85'
⚽S. Guzman0 - 2
Bàn thắng
84'
K. Mosquera
Thẻ vàng
J. Perdomo
C. Cabezas
81'
N. Hernandez
J. Julio
81'
79'
↑↓
L. Palacios
S. Cardenas Pico
79'
↑↓
J. Martinez
O. Aragon
79'
↑↓
M. Frigerio
K. Mosquera
J. Perdomo
Thẻ vàng
77'
73'
⚽M. Frigerio0 - 1
Bàn thắng
68'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
65'
Thẻ phạt
Thẻ phạt
A. Valencia
J. Veira
64'
J. Galindo
G. Eraso
64'
61'
↑↓
J. P. Ramirez Acosta
D. Rativa
26'
J. P. Ramirez Acosta
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Depor FC và Tigres FC.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Depor FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTTB
Kết quả gần đây: Tigres FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTBTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Cundinamarca | 7 | 6 | 0 | 1 | +8 | 18 |
| 2 | Tigres FCKH | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 3 | Ind. Yumbo | 8 | 5 | 1 | 2 | +5 | 16 |
| 4 | Popayan | 8 | 4 | 2 | 2 | +5 | 14 |
| 5 | Quindio | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 |
| 7 | Depor FCCN | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Depor FC, Tigres FC và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Depor FC
Kèo chấp
Tigres FC
1.98
0
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.38
2.5
1.53
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.8
3
2.55
Xác suất ước tính
33%
31%
36%



