Belgrano Córdoba Res. vs Talleres Córdoba Res.
Tỷ số Belgrano Córdoba Res. vs Talleres Córdoba Res.
Reserve LeagueVòng Clausura - 10

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Belgrano Córdoba Res. vs Talleres Córdoba Res.: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.
Thống kê trận đấu Belgrano Córdoba Res. vs Talleres Córdoba Res.
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Belgrano Córdoba Res.
Tóm tắt trận đấu
Talleres Córdoba Res.
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Bàn thắng⚽1 - 1
Bàn thắng
90'
Sự kiện
Sự kiện
81'
38'
⚽Bàn thắng0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Belgrano Córdoba Res. và Talleres Córdoba Res..
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Belgrano Córdoba Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTBT
Kết quả gần đây: Talleres Córdoba Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Reserve League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Riestra Res. | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 16 |
| 2 | Estudiantes Rio Cuarto 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 15 |
| 3 | Gimnasia Mendoza 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 |
| 4 | Independiente Res. | 7 | 4 | 2 | 1 | +3 | 14 |
| 5 | Huracán Res. | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 |
| 10 | Belgrano Córdoba Res.CN | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
| 21 | Talleres Córdoba Res.KH | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Belgrano Córdoba Res., Talleres Córdoba Res. và Reserve League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Belgrano Córdoba Res.
Kèo chấp
Talleres Córdoba Res.
1.88
0
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.5
3.1
2.55
Xác suất ước tính
36%
29%
35%




