Popayan vs Patriotas
Tỷ số Popayan vs Patriotas
Primera BVòng Clausura - 11

4-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Popayan vs Patriotas: 4-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Popayan vs Patriotas
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Popayan
Tóm tắt trận đấu
Patriotas
4-1
Đã kết thúcHiệp 1: 3 - 0
J. Andrade
M. Lucumi
89'
83'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
82'
J. Cuero
J. Salcedo
79'
72'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
64'
↑↓
K. Alvarez
J. Montes
J. Aponza
Thẻ vàng
59'
J. Viveros⚽4 - 1
Bàn thắng
58'
53'
⚽J. Riuz3 - 1
Bàn thắng
H. Mosquera
Thẻ vàng
41'
36'
↑↓
F. Torres
J. Riuz
35'
↑↓
L. Renteria
H. Angulo
J. Aponza⚽3 - 0
Bàn thắng
33'
15'
E. Zapata
Thẻ vàng
D. Cortes⚽2 - 0
Bàn thắng
11'
D. Cortes⚽1 - 0
Bàn thắng
8'
D. Cortes
Thẻ vàng
5'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Popayan và Patriotas.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Popayan
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHBB
Kết quả gần đây: Patriotas
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTTTB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Cundinamarca | 7 | 6 | 0 | 1 | +8 | 18 |
| 2 | Tigres FC | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 3 | Ind. Yumbo | 8 | 5 | 1 | 2 | +5 | 16 |
| 4 | PopayanCN | 8 | 4 | 2 | 2 | +5 | 14 |
| 5 | Quindio | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 |
| 6 | PatriotasKH | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Popayan, Patriotas và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Popayan
Kèo chấp
Patriotas
1.8
0
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.15
2.5
1.67
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.5
3.1
2.8
Xác suất ước tính
37%
30%
33%



