Tamworth vs Sutton Utd
Tỷ số Tamworth vs Sutton Utd
National LeagueVòng Regular Season - 11

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Tamworth vs Sutton Utd: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại National League.
Thống kê trận đấu Tamworth vs Sutton Utd
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Tamworth
Tóm tắt trận đấu
Sutton Utd
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
M. Roberts
J. Hutchinson
89'
M. Roberts
Thẻ vàng
87'
81'
E. Osadebe
Thẻ vàng
T. Kurtaran
G. Kelly
80'
65'
↑↓
C. Bell
S. Folarin
65'
↑↓
T. Babalola
O. Mussa
H. Carson
B. Acquaye
63'
62'
↑↓
J. Knight
B. Amartey
E. Osadebe
Thẻ phạt
52'
J. Cullinane-Liburd
Thẻ vàng
49'
K. Donnelly⚽1 - 0
Bàn thắng
47'
T. Parkes
J. Cullinane-Liburd
46'
46'
↑↓
J. Taylor
B. Njoku
39'
J. Taylor
Thẻ vàng
T. Kurtaran
Thẻ vàng
29'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Tamworth và Sutton Utd.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Tamworth
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBBB
Kết quả gần đây: Sutton Utd
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHTBH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng National League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 10 | 9 | 1 | 0 | +17 | 28 |
| 2 | Altrincham | 9 | 7 | 0 | 2 | +3 | 21 |
| 3 | Southend | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Harrogate Town | 9 | 6 | 0 | 3 | +6 | 18 |
| 5 | Yeovil Town | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 12 | TamworthCN | 9 | 4 | 1 | 4 | -4 | 13 |
| 16 | Sutton UtdKH | 10 | 3 | 3 | 4 | -6 | 12 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Tamworth, Sutton Utd và National League.
Kèo Châu Á (HDP)
Tamworth
Kèo chấp
Sutton Utd
2.02
-0.25
1.78
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.57
2.5
2.35
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.2
3.7
2.7
Xác suất ước tính
42%
25%
33%





