Deportes Temuco vs Cobreloa
Tỷ số Deportes Temuco vs Cobreloa
Primera BVòng Regular Season - 16

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Deportes Temuco vs Cobreloa: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Deportes Temuco vs Cobreloa
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Deportes Temuco
Tóm tắt trận đấu
Cobreloa
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+8'
90+7'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+4'
⚽G. Gotti0 - 1
Bàn thắng
88'
↑↓
M. Sandoval
T. Aranguiz
B. Torrealba
L. Acevedo
88'
83'
R. Gonzalez
Thẻ vàng
78'
↑↓
F. Velazco
J. Duma
78'
L. Cornejo
Thẻ vàng
N. A. Rivera Faundez
F. Ortega
72'
F. Reynero
R. Gonzalez
72'
70'
↑↓
A. Delgado
Y. Navarro
P. Contreras
Thẻ vàng
63'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Deportes Temuco và Cobreloa.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Deportes Temuco
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTBTB
Kết quả gần đây: Cobreloa
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBHBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Luis | 6 | 5 | 0 | 1 | +6 | 15 |
| 2 | Recoleta | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 14 |
| 3 | Rangers de Talca | 6 | 4 | 0 | 2 | +1 | 12 |
| 4 | Magallanes | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
| 5 | Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 10 |
| 6 | CobreloaKH | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 |
| 10 | Deportes TemucoCN | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Deportes Temuco, Cobreloa và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Deportes Temuco
Kèo chấp
Cobreloa
2
-0.5
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.9
2.5
1.9
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.3
2.9
Xác suất ước tính
42%
27%
31%




