Antofagasta vs Rangers de Talca
Tỷ số Antofagasta vs Rangers de Talca
Primera BVòng Regular Season - 16

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Antofagasta vs Rangers de Talca: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Antofagasta vs Rangers de Talca
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Antofagasta
Tóm tắt trận đấu
Rangers de Talca
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
S. Leyton
V. Aros
87'
Z. Abuhadba
S. Hinojosa
83'
A. Cuadra
F. Manzano
83'
J. Monreal⚽2 - 0
Bàn thắng
80'
76'
↑↓
A. Marquez
M. Vicuna
70'
↑↓
D. Gonzalez
I. Ibanez
J. D. Bandez⚽1 - 0
Bàn thắng
68'
N. Sepulveda
J. D. Bandez
66'
M. Gallegos Panozzo
J. Monreal
66'
45+3'
J. E. Mendez Gonzalez
Thẻ vàng
S. Ramirez
C. Diaz
39'
26'
↑↓
I. Rozas
J. E. Mendez Gonzalez
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Antofagasta và Rangers de Talca.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Antofagasta
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THBHB
Kết quả gần đây: Rangers de Talca
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Luis | 6 | 5 | 0 | 1 | +6 | 15 |
| 2 | Recoleta | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 14 |
| 3 | Rangers de TalcaKH | 6 | 4 | 0 | 2 | +1 | 12 |
| 4 | Magallanes | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
| 5 | AntofagastaCN | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Antofagasta, Rangers de Talca và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Antofagasta
Kèo chấp
Rangers de Talca
1.98
-0.75
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.7
3.4
4.2
Xác suất ước tính
53%
26%
21%


