BongdaLab

Deportivo Riestra Res. vs Independiente Riva. Res.

Bóng đáReserve LeagueDeportivo Riestra Res. VS Independiente Riva. Res.

Tỷ số Deportivo Riestra Res. vs Independiente Riva. Res.

Reserve LeagueVòng Clausura - 12
Logo Deportivo Riestra Res.
Deportivo Riestra Res.
3-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 3 - 1
Logo Independiente Riva. Res.
Independiente Riva. Res.
Mùa: 2026-2027

Kết quả Deportivo Riestra Res. vs Independiente Riva. Res.: 3-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.

Thống kê trận đấu Deportivo Riestra Res. vs Independiente Riva. Res.

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Deportivo Riestra Res.
Tóm tắt trận đấu
Independiente Riva. Res.
3-1
Đã kết thúcHiệp 1: 3 - 1
Bàn thắng⚽3 - 1
Bàn thắng
32'
Bàn thắng⚽2 - 1
Bàn thắng
26'
Bàn thắng⚽1 - 1
Bàn thắng
26'
1'
⚽Bàn thắng0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Deportivo Riestra Res. và Independiente Riva. Res..

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Reserve League

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Deportivo Riestra Res.Deportivo Riestra Res.CN
7+1016
2
Logo Estudiantes Rio Cuarto 2Estudiantes Rio Cuarto 2
7+515
3
Logo Gimnasia Mendoza 2Gimnasia Mendoza 2
7+414
4
Logo Independiente Res.Independiente Res.
7+314
5
Logo Huracán Res.Huracán Res.
7+513
30
Logo Independiente Riva. Res.Independiente Riva. Res.KH
7-66

Tin tức liên quan

Tin mới về Deportivo Riestra Res., Independiente Riva. Res. và Reserve League.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Deportivo Riestra Res.
Kèo chấp
Independiente Riva. Res.
1.8
-0.75
2

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.05
2.5
1.75

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.48
3.9
6
Xác suất ước tính
61%
23%
16%