Mladá Boleslav II vs Varnsdorf
Tỷ số Mladá Boleslav II vs Varnsdorf
3. liga - CFL BVòng Group B - 8

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Mladá Boleslav II vs Varnsdorf: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - CFL B.
Thống kê trận đấu Mladá Boleslav II vs Varnsdorf
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Mladá Boleslav II
Tóm tắt trận đấu
Varnsdorf
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
90'
↑↓
M. Lopez
N. Pechenyi
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90'
84'
↑↓
L. Jandac
A. Kovbasa
M. Kuhnel
K. Winter
79'
M. Cepela
J. Knobloch
68'
A. Vancata
Y. Jaji
68'
67'
⚽I. Matviychuk1 - 1
Bàn thắng
65'
↑↓
S. Boryshpolets
J. Hora
P. Dohalsky
D. Hanzelka
46'
46'
↑↓
J. Emmer
O. Sirenko
A. Vancata⚽1 - 0
Bàn thắng
31'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Mladá Boleslav II và Varnsdorf.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Mladá Boleslav II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHBT
Kết quả gần đây: Varnsdorf
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBBHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 3. liga - CFL B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokol Zápy | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 15 |
| 2 | Jablonec II | 7 | 4 | 2 | 1 | +11 | 14 |
| 3 | Benátky nad Jizerou | 6 | 4 | 2 | 0 | +8 | 14 |
| 4 | Pardubice II | 6 | 3 | 2 | 1 | +8 | 11 |
| 5 | Mladá Boleslav IICN | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
| 10 | VarnsdorfKH | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Mladá Boleslav II, Varnsdorf và 3. liga - CFL B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Mladá Boleslav II
Kèo chấp
Varnsdorf
1.92
-0.5
1.88
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.38
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.85
4.1
3
Xác suất ước tính
48%
22%
30%



